- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
sán máng (sán lá ký sinh gây bệnh sán máng/schistosomiasis)
Sán máng là một loại ký sinh trùng.
sán máng (sán lá ký sinh gây bệnh sán máng/schistosomiasis)
Sán máng là một loại ký sinh trùng.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
sán máng (sán lá ký sinh gây bệnh sán máng/schistosomiasis)
sán máng (sán lá ký sinh gây bệnh sán máng/schistosomiasis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.