- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
mảnh vỡ; mảnh nhỏ; thùy (trong sinh học)
Anh ấy có một mảnh vụn trên tay.
bánh snack; khoai tây chiên lát mỏng
Mảnh vỡ này rất nhỏ.
mảnh vỡ; thùy (phần phân chia)
Cái áo này có một vết rách.
mảnh vỡ; mảnh nhỏ; thùy (trong sinh học)
Anh ấy có một mảnh vụn trên tay.
bánh snack; khoai tây chiên lát mỏng
Mảnh vỡ này rất nhỏ.
mảnh vỡ; thùy (phần phân chia)
Cái áo này có một vết rách.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
mảnh vỡ; mảnh nhỏ; thùy (trong sinh học)
mảnh vỡ; mảnh nhỏ; thùy (trong sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lá; thùy (giải phẫu)
Bông hoa này có năm cánh hoa.
lá; thùy (giải phẫu)
Bông hoa này có năm cánh hoa.