- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
thung lũng rift; hào địa (địa chất)
Thung lũng tách giãn lớn Đông Phi là thung lũng tách giãn lớn nhất châu Phi.
thung lũng rift; hào địa (địa chất)
Thung lũng tách giãn lớn Đông Phi là thung lũng tách giãn lớn nhất châu Phi.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
thung lũng rift; hào địa (địa chất)
thung lũng rift; hào địa (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.