- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
khe nứt; vết nứt; kẽ hở
Trên tường có một vết nứt.
khe nứt; vết nứt; kẽ hở
Trên tường có một vết nứt.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
khe nứt; vết nứt; kẽ hở
khe nứt; vết nứt; kẽ hở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.