- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
giả vờ tốt bụng; đóng vai người tốt
Anh ấy luôn thích giả vờ làm người tốt.
giả vờ tốt bụng; đóng vai người tốt
Anh ấy luôn thích giả vờ làm người tốt.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
giả vờ tốt bụng; đóng vai người tốt
giả vờ tốt bụng; đóng vai người tốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.