- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
nạp đạn
Anh ấy đang nạp đạn.
nạp đạn
Anh ấy đang nạp đạn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
nạp đạn
nạp đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.