- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
giả vờ không biết; làm bộ ngây thơ
Bạn đừng giả vờ không biết nữa.
giả vờ không biết; làm bộ ngây thơ
Bạn đừng giả vờ không biết nữa.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
giả vờ không biết; làm bộ ngây thơ
giả vờ không biết; làm bộ ngây thơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.