- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
nhà máy lắp ráp
Nhà máy lắp ráp này sản xuất ô tô.
nhà máy lắp ráp
Nhà máy lắp ráp này sản xuất ô tô.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy lắp ráp
nhà máy lắp ráp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.