- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
đồ trang trí; vật trang sức
Đồ trang trí này rất đẹp.
đồ trang trí; vật trang sức
đồ trang trí; vật trang sức
Đồ trang trí này rất đẹp.
đồ trang trí; vật trang sức
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
đồ trang trí; vật trang sức
đồ trang trí; vật trang sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.