- 咅phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))
- 阝ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
háng; bẹn; vùng háng
Đũng quần này hơi chật.
háng; bẹn; vùng háng
Đũng quần này hơi chật.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
háng; bẹn; vùng háng
háng; bẹn; vùng háng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.