- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
biên độ dự phòng; dư địa
Chúng ta có đủ biên độ để hoàn thành dự án này.
độ dự phòng; biên độ an toàn; dung sai
Thiết kế này có một biên độ lớn.
biên độ dự phòng; dư địa
Chúng ta có đủ biên độ để hoàn thành dự án này.
độ dự phòng; biên độ an toàn; dung sai
Thiết kế này có một biên độ lớn.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
biên độ dự phòng; dư địa
biên độ dự phòng; dư địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.