- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
váy; chân váy
中女性穿在腰部以下的服装nǚxìng chuān zài yāobù yǐxià de fúzhuāng
Chiếc váy này rất đẹp.
Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
váy; chân váy
中女性穿在腰部以下的衣服
váy; chân váy
中女性穿在腰部以下的服装nǚxìng chuān zài yāobù yǐxià de fúzhuāng
Chiếc váy này rất đẹp.
Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
váy; chân váy
中女性穿在腰部以下的衣服
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
váy; chân váy
váy; chân váy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.