- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
rau tảo wakame (Undaria pinnatifida)
Wakame là một loại rong biển.
rau tảo wakame (Undaria pinnatifida)
Wakame là một loại rong biển.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
rau tảo wakame (Undaria pinnatifida)
rau tảo wakame (Undaria pinnatifida)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.