- 扌thủ(tay)
- 牚chống(chống đỡ)
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
khung váy; lót váy; crinoline
Cô ấy mặc một chiếc váy lót đẹp.
khung váy; lót váy; crinoline
Cô ấy mặc một chiếc váy lót đẹp.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
khung váy; lót váy; crinoline
khung váy; lót váy; crinoline
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.