- 白bạch(trắng, sáng)
- 儿nhi(người, chân người)
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
túi quần
Trong túi quần của tôi có tiền.
túi quần
Trong túi quần của tôi có tiền.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
túi quần
túi quần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.