汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
裤裆 kù dāng — khố đũng | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
đũng quần
zhè
tiáo
kù
zi
de
kù
dāng
yǒu
diǎn
jǐn
.
这
条
裤
子
的
裤
裆
有
点
紧
。
🔊
Đũng quần này hơi chật.
CÁCH VIẾT
裤
裆
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
đũng quần
zhè
tiáo
kù
zi
de
kù
dāng
yǒu
diǎn
jǐn
.
这
条
裤
子
的
裤
裆
有
点
紧
。
🔊
Đũng quần này hơi chật.
CÁCH VIẾT
裤
裆
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾐
y · áo quần
Bộ 145 · 12 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾐
y · áo quần
Bộ 145 · 11 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾐
y · áo quần
Bộ 145 · 12 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾐
y · áo quần
Bộ 145 · 11 nét
裤裆
🔊
kù
dāng
khố đũng
đũng quần
1 nghĩa
#26245
裤裆
Phồn thể
褲襠
🔊
kù
dāng
khố đũng
// NGHĨA CHÍNH
đũng quần
1 nghĩa
#26245
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
被
🔊
bèi
chăn; mền (văn)
里
🔊
lǐ
dặm (lý), đơn vị đo độ dài cổ đại, khoảng 500 m
只
🔊
zhǐ
chỉ; chỉ là; chỉ có
装
🔊
zhuāng
trang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
表
🔊
biǎo
đồng hồ đeo tay
袋
🔊
dài
túi; bao; đãy
裹
🔊
guǒ
bọc; quấn; gói
补
🔊
bǔ
vá; sửa chữa (mái nhà)
裔
🔊
yì
hậu duệ; con cháu (từ ghép)
制
🔊
zhì
chế độ; hệ thống; quy định
衣
🔊
yī
trang phục; cách ăn mặc
裴
🔊
péi
dài và rộng (nói về trang phục)
衤
库
衤
当
衤
库
衤
当