- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
túi bắt kem; túi tạo hoa kem
Cô ấy dùng túi bắt kem để trang trí bánh.
túi bắt kem; túi tạo hoa kem
Cô ấy dùng túi bắt kem để trang trí bánh.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi bắt kem; túi tạo hoa kem
túi bắt kem; túi tạo hoa kem
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.