- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
đi đi lại lại; bồi hồi; do dự(kế thừa)
中在某处走来走去,不知道去哪里或犹豫不决zài mǒu chǔ zǒu lái zǒu qù, búzhīdào qù nǎlǐ huò yóuyù bújuédinng
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng.
do dự; lưỡng lự; đi đi lại lại (không quyết định được)(kế thừa)
中在某个地方来回走动,不知道往哪里去zài mǒuǎ dìfang láihuí zǒudòng, búzhīdào wǎng nǎli qù
Anh ấy vẫn còn đang do dự.
đi đi lại lại; bồi hồi; do dự(kế thừa)
中在某处走来走去,不知道去哪里或犹豫不决zài mǒu chǔ zǒu lái zǒu qù, búzhīdào qù nǎlǐ huò yóuyù bújuédinng
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng.
do dự; lưỡng lự; đi đi lại lại (không quyết định được)(kế thừa)
中在某个地方来回走动,不知道往哪里去zài mǒuǎ dìfang láihuí zǒudòng, búzhīdào wǎng nǎli qù
Anh ấy vẫn còn đang do dự.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
đi đi lại lại; bồi hồi; do dự
đi đi lại lại; bồi hồi; do dự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dao động; loanh quanh; (bóng) chần chừ(kế thừa)
中在某个地方来回走动,不确定是否离开zài mǒuɡè dìfang láihuí zǒudòng, búquèdìng shìfǒu líkāi
Doanh số bán hàng dao động ở mức thấp.
dao động; loanh quanh; (bóng) chần chừ(kế thừa)
中在某个地方来回走动,不确定是否离开zài mǒuɡè dìfang láihuí zǒudòng, búquèdìng shìfǒu líkāi
Doanh số bán hàng dao động ở mức thấp.