- 衤y(quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
quá trình đất trở nên trần trụi; sự trơ đất (mất thảm thực vật)
Sự trơ trụi hóa là một quá trình suy thoái đất.
quá trình đất trở nên trần trụi; sự trơ đất (mất thảm thực vật)
Sự trơ trụi hóa là một quá trình suy thoái đất.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
quá trình đất trở nên trần trụi; sự trơ đất (mất thảm thực vật)
quá trình đất trở nên trần trụi; sự trơ đất (mất thảm thực vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.