- 衤y(quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
chạy khỏa thân nơi công cộng; khỏa thân chạy (streaking)
Anh ấy thích chạy khỏa thân.
chạy khỏa thân nơi công cộng; khỏa thân chạy (streaking)
Anh ấy thích chạy khỏa thân.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
chạy khỏa thân nơi công cộng; khỏa thân chạy (streaking)
chạy khỏa thân nơi công cộng; khỏa thân chạy (streaking)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.