- 衤y(quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
cảnh khỏa thân (trong phim)
Trong bộ phim này có rất nhiều cảnh nóng.
cảnh khỏa thân (trong phim)
Trong bộ phim này có rất nhiều cảnh nóng.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
cảnh khỏa thân (trong phim)
cảnh khỏa thân (trong phim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.