- 衣y(áo, quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
gói; bọc lại
Xin hãy gói quà cẩn thận.
gói; bưu kiện; bọc gói
Gói hàng này rất nặng.
gói; bọc lại
Xin hãy gói quà cẩn thận.
gói; bưu kiện; bọc gói
Gói hàng này rất nặng.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
gói; bọc lại
gói; bọc lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.