- 衣y(áo, quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
do dự không tiến bước; giậm chân tại chỗ [thành ngữ]
Chúng ta không thể đứng yên không tiến lên.
do dự không tiến bước; giậm chân tại chỗ [thành ngữ]
Chúng ta không thể đứng yên không tiến lên.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
do dự không tiến bước; giậm chân tại chỗ [thành ngữ]
do dự không tiến bước; giậm chân tại chỗ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.