lòng dạ; tâm tư; khí phách
Anh ấy có tấm lòng rộng lớn.
trong lòng; trong tâm trí
Anh ấy có một tấm lòng rộng lớn.
lòng dạ; tâm tư; khí phách
Anh ấy có tấm lòng rộng lớn.
trong lòng; trong tâm trí
Anh ấy có một tấm lòng rộng lớn.
lòng dạ; tâm tư; khí phách
lòng dạ; tâm tư; khí phách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.