- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ghi điểm chạm đất; touchdown (thể thao)
Anh ấy đã ghi điểm.
ghi bàn chạm bóng xuống đất; touchdown (bóng bầu dục)
Anh ấy đã ghi một cú chạm bóng.
ghi điểm chạm đất; touchdown (thể thao)
Anh ấy đã ghi điểm.
ghi bàn chạm bóng xuống đất; touchdown (bóng bầu dục)
Anh ấy đã ghi một cú chạm bóng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
ghi điểm chạm đất; touchdown (thể thao)
ghi điểm chạm đất; touchdown (thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.