- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
nói nhiều ắt hớ; miệng nhiều lời ắt có lúc lỡ lời [thành ngữ]
Nói nhiều ắt sẽ sai, vì vậy phải nói ít thôi.
nói nhiều ắt hớ; miệng nhiều lời ắt có lúc lỡ lời [thành ngữ]
Nói nhiều ắt sẽ sai, vì vậy phải nói ít thôi.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
nói nhiều ắt hớ; miệng nhiều lời ắt có lúc lỡ lời [thành ngữ]
nói nhiều ắt hớ; miệng nhiều lời ắt có lúc lỡ lời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.