- 彐kệ(cái chổi (bộ thủ))
- 刀đao(con dao)
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
hòa giải; làm lành với nhau [thành ngữ]
Họ đã làm lành và lại trở thành bạn bè.
làm lành; hòa giải với nhau [thành ngữ]
Họ làm lành với nhau và lại trở thành bạn bè.
hòa giải; làm lành với nhau [thành ngữ]
Họ đã làm lành và lại trở thành bạn bè.
làm lành; hòa giải với nhau [thành ngữ]
Họ làm lành với nhau và lại trở thành bạn bè.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
hòa giải; làm lành với nhau [thành ngữ]
hòa giải; làm lành với nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.