- 尸thi(thân thể, mái che)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
中管理警察的机构guǎnlǐ jǐngchá de jīgòu
Sở cảnh sát rất gần nhà tôi.
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
中管理警察工作的地方guǎnlǐ jǐngchá gōngzuò de dìfang
Đồn cảnh sát rất gần nhà tôi.
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
中管理警察的机构guǎnlǐ jǐngchá de jīgòu
Sở cảnh sát rất gần nhà tôi.
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
中管理警察工作的地方guǎnlǐ jǐngchá gōngzuò de dìfang
Đồn cảnh sát rất gần nhà tôi.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
中管理和处理警察事务的机构guǎnlǐ hé chǔlǐ jǐngchá shìwù de jīgòu
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
中管理和处理警察事务的机构guǎnlǐ hé chǔlǐ jǐngchá shìwù de jīgòu