- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
giữ kín như bưng; tuyệt khẩu không nói [thành ngữ]
Anh ấy giữ kín chuyện này.
giữ kín như bưng; tuyệt khẩu không nói [thành ngữ]
Anh ấy giữ kín chuyện này.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
giữ kín như bưng; tuyệt khẩu không nói [thành ngữ]
giữ kín như bưng; tuyệt khẩu không nói [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.