- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
thành tâm thành ý; chân thành, thật lòng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy thành tâm thành ý xin lỗi.
thành tâm thành ý; chân thành, thật lòng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy thành tâm thành ý xin lỗi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
thành tâm thành ý; chân thành, thật lòng [thành ngữ]
thành tâm thành ý; chân thành, thật lòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.