- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
chuyện trò không hợp ý nhau; không tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
Chúng tôi không hợp nhau.
chuyện trò không hợp ý nhau; không tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
Chúng tôi không hợp nhau.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
chuyện trò không hợp ý nhau; không tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
chuyện trò không hợp ý nhau; không tâm đầu ý hợp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.