- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời nói có gai; lời lẽ châm chọc [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy có gai.
lời lẽ có gai; nói có ý châm chọc
Lời nói của anh ấy có ý châm biếm.
lời nói có gai; lời lẽ châm chọc [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy có gai.
lời lẽ có gai; nói có ý châm chọc
Lời nói của anh ấy có ý châm biếm.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
lời nói có gai; lời lẽ châm chọc [thành ngữ]
lời nói có gai; lời lẽ châm chọc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.