- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời đã đến đầu môi; sắp nói ra
Lời anh ấy muốn nói đến miệng rồi lại nuốt vào.
lời đã đến đầu môi; sắp nói ra
Lời anh ấy muốn nói đến miệng rồi lại nuốt vào.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
lời đã đến đầu môi; sắp nói ra
lời đã đến đầu môi; sắp nói ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.