- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
kịch nói; thoại kịch
Tôi thích xem kịch nói.
kịch nói; thoại kịch
Chúng ta đi xem kịch nói đi.
kịch sân khấu
kịch nói; thoại kịch
Tôi thích xem kịch nói.
kịch nói; thoại kịch
Chúng ta đi xem kịch nói đi.
kịch sân khấu
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
kịch nói; thoại kịch
kịch nói; thoại kịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.