- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
kịch; vở kịch; sân khấu
中用对话和表演讲述故事的艺术形式yòng duìhuà hé biǎoyǎn jiǎngshù gùshì de yìshù xíngshì
Tôi thích xem kịch.
kịch; kịch bản; nghệ thuật sân khấu
kịch; vở kịch; sân khấu
中用对话和表演讲述故事的艺术形式yòng duìhuà hé biǎoyǎn jiǎngshù gùshì de yìshù xíngshì
Tôi thích xem kịch.
kịch; kịch bản; nghệ thuật sân khấu
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
kịch; vở kịch; sân khấu
kịch; vở kịch; sân khấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.