- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
dù vậy; dù sao thì vậy; tuy nói như thế nhưng...
Dù nói vậy, tôi vẫn muốn đi.
dù vậy; dù sao thì vậy; tuy nói như thế nhưng...
Dù nói vậy, tôi vẫn muốn đi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
dù vậy; dù sao thì vậy; tuy nói như thế nhưng...
dù vậy; dù sao thì vậy; tuy nói như thế nhưng...
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.