- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
nghẹn lời; không biết nói gì
Anh ấy nghẹn lời, không biết nói gì.
nghẹn lời; cứng họng; không biết nói gì
Anh ấy tức đến mức không nói nên lời.
nghẹn lời; không biết nói gì
Anh ấy nghẹn lời, không biết nói gì.
nghẹn lời; cứng họng; không biết nói gì
Anh ấy tức đến mức không nói nên lời.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
nghẹn lời; không biết nói gì
nghẹn lời; không biết nói gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.