- 禾hòa(cây lúa)
- 中trung(ở giữa, trúng)
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
loại ngôn ngữ; ngữ loại
Trên thế giới có rất nhiều loại ngôn ngữ.
loại ngôn ngữ; ngữ loại
Trên thế giới có rất nhiều loại ngôn ngữ.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
loại ngôn ngữ; ngữ loại
loại ngôn ngữ; ngữ loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.