rào cản ngôn ngữ; trở ngại ngôn ngữ
Rào cản ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.
rào cản ngôn ngữ; khiếm khuyết ngôn ngữ; tật ngôn ngữ
Anh ấy bị tật nói lắp.
rào cản ngôn ngữ; trở ngại ngôn ngữ
Rào cản ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.
rào cản ngôn ngữ; khiếm khuyết ngôn ngữ; tật ngôn ngữ
Anh ấy bị tật nói lắp.
rào cản ngôn ngữ; trở ngại ngôn ngữ
rào cản ngôn ngữ; trở ngại ngôn ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.