- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
trợ lý giọng nói
Tôi dùng trợ lý giọng nói để đặt báo thức.
trợ lý giọng nói
Tôi dùng trợ lý giọng nói để đặt báo thức.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
trợ lý giọng nói
trợ lý giọng nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.