- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tổng hợp tiếng nói; tổng hợp giọng nói
Công nghệ tổng hợp giọng nói phát triển rất nhanh.
tổng hợp tiếng nói; tổng hợp giọng nói
Công nghệ tổng hợp giọng nói phát triển rất nhanh.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
tổng hợp tiếng nói; tổng hợp giọng nói
tổng hợp tiếng nói; tổng hợp giọng nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.