mê hoặc; dụ dỗ; cám dỗ
中用甜言蜜语或好处引诱某人做某事yòng tiányányámìyǔ huò hǎochù yǐnyòu mǒurén zuò mǒushì
Đừng bị tiền bạc cám dỗ.
cám dỗ; quyến rũ; mê hoặc
中用吸引人的东西使人想去做某事yòng xīyǐnrén de dōngxi shǐ rén xiǎng qù zuò mǒu shì
Anh ấy dụ dỗ tôi làm chuyện xấu.
mê hoặc; dụ dỗ; cám dỗ
中用甜言蜜语或好处引诱某人做某事yòng tiányányámìyǔ huò hǎochù yǐnyòu mǒurén zuò mǒushì
Đừng bị tiền bạc cám dỗ.
cám dỗ; quyến rũ; mê hoặc
中用吸引人的东西使人想去做某事yòng xīyǐnrén de dōngxi shǐ rén xiǎng qù zuò mǒu shì
Anh ấy dụ dỗ tôi làm chuyện xấu.
mê hoặc; dụ dỗ; cám dỗ
mê hoặc; dụ dỗ; cám dỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quyến rũ; cám dỗ; hấp dẫn
中用吸引力使人想要某物或做某事yòng xīyǐnlì shǐ rén xiǎngyào mǒuwù huò zuò mǒushì
Anh ấy bị tiền bạc cám dỗ.
dụ dỗ; xúi giục
中用好处或其他办法吸引人做某事yòng hǎochù huò qītā bànfǎ xīyǐn rén zuò mǒushì
quyến rũ; cám dỗ; hấp dẫn
中用吸引力使人想要某物或做某事yòng xīyǐnlì shǐ rén xiǎngyào mǒuwù huò zuò mǒushì
Anh ấy bị tiền bạc cám dỗ.
dụ dỗ; xúi giục
中用好处或其他办法吸引人做某事yòng hǎochù huò qītā bànfǎ xīyǐn rén zuò mǒushì