- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
dụ dỗ; cám dỗ; lôi kéo
中用手段让别人做不好的事情yòng shǒuduàn ràng biérén zuò búhǎo de shìqing
Anh ta dụ dỗ tôi làm chuyện xấu.
dụ dỗ; lôi kéo; cám dỗ
中用话语或好处让人做不好的事yòng huàyǔ huò hǎochù ràng rén zuò búhǎo de shì
Anh ấy đã dụ dỗ tôi đến đó.
dụ dỗ; cám dỗ; lôi kéo
中用手段让别人做不好的事情yòng shǒuduàn ràng biérén zuò búhǎo de shìqing
Anh ta dụ dỗ tôi làm chuyện xấu.
dụ dỗ; lôi kéo; cám dỗ
中用话语或好处让人做不好的事yòng huàyǔ huò hǎochù ràng rén zuò búhǎo de shì
Anh ấy đã dụ dỗ tôi đến đó.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
dụ dỗ; cám dỗ; lôi kéo
dụ dỗ; cám dỗ; lôi kéo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quyến rũ; dụ dỗ; ve vãn
中用言语或行为吸引某人做不好的事yòng yányǔ huò xíngwéi xīyǐn mǒurén zuò búhǎo de shì
quyến rũ; dụ dỗ; ve vãn
中用言语或行为吸引某人做不好的事yòng yányǔ huò xíngwéi xīyǐn mǒurén zuò búhǎo de shì