- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nói dài nói ngắn; nói ra nói vào; bàn tán thị phi [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích nói ra nói vào.
nói tới nói lui; nói ra nói vào; nói chuyện thị phi [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích buôn chuyện.
bình luận; phê bình; đánh giá
nói dài nói ngắn; nói ra nói vào; bàn tán thị phi [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích nói ra nói vào.
nói tới nói lui; nói ra nói vào; nói chuyện thị phi [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích buôn chuyện.
bình luận; phê bình; đánh giá
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nói dài nói ngắn; nói ra nói vào; bàn tán thị phi [thành ngữ]
nói dài nói ngắn; nói ra nói vào; bàn tán thị phi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn thích nói xấu sau lưng người khác.
Anh ấy luôn thích nói xấu sau lưng người khác.