- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Thuyền Noah; Phương Chu của Nô-ê
Con thuyền của Noah là một câu chuyện cổ xưa.
Thuyền Noah; Phương Chu của Nô-ê
Con thuyền của Noah là một câu chuyện cổ xưa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Thuyền Noah; Phương Chu của Nô-ê
Thuyền Noah; Phương Chu của Nô-ê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.