- 言ngôn(lời nói)
- 賣mại(bán ra)
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
người đọc sách; trí thức; học giả
Anh ấy là một người trí thức.
người đọc sách; trí thức; học giả
Anh ấy là một người trí thức.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người đọc sách; trí thức; học giả
người đọc sách; trí thức; học giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.