- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
sự kết hợp giữa một thành phần ý nghĩa (tự do) và một yếu tố âm thanh để tạo thành một chữ âm nghĩa, như 功, có tự do 力 và âm 工 (còn được gọi là 形聲)
Chữ hài thanh là một loại chữ Hán.
đồng âm; hài thanh (nói về chữ hoặc từ có âm giống nhau)
Chữ này và chữ kia đồng âm.
sự kết hợp giữa một thành phần ý nghĩa (tự do) và một yếu tố âm thanh để tạo thành một chữ âm nghĩa, như 功, có tự do 力 và âm 工 (còn được gọi là 形聲)
Chữ hài thanh là một loại chữ Hán.
đồng âm; hài thanh (nói về chữ hoặc từ có âm giống nhau)
Chữ này và chữ kia đồng âm.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
sự kết hợp giữa một thành phần ý nghĩa (tự do) và một yếu tố âm thanh để tạo thành một chữ âm nghĩa, như 功, có tự do 力 và âm 工 (còn được gọi là 形聲)
sự kết hợp giữa một thành phần ý nghĩa (tự do) và một yếu tố âm thanh để tạo thành một chữ âm nghĩa, như 功, có tự do 力 và âm 工 (còn được gọi là 形聲)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.