- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
nói đùa; đùa giỡn
Anh ấy thích đùa giỡn.
nói đùa; đùa giỡn
Anh ấy thích đùa giỡn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
nói đùa; đùa giỡn
nói đùa; đùa giỡn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.