- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Sergei (tên người)
中俄罗斯男性人名éluósī nánxìng rénmíng
Sergei là bạn của tôi.
Sergei (tên người)
中俄罗斯男性人名éluósī nánxìng rénmíng
Sergei là bạn của tôi.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Sergei (tên người)
Sergei (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.