- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
lễ hội Carnival (đặc biệt trong truyền thống Kitô giáo); lễ hội hóa trang trước Mùa Chay
Lễ hội Carnival là một ngày lễ quan trọng.
lễ hội Carnival (đặc biệt trong truyền thống Kitô giáo); lễ hội hóa trang trước Mùa Chay
Lễ hội Carnival là một ngày lễ quan trọng.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
lễ hội Carnival (đặc biệt trong truyền thống Kitô giáo); lễ hội hóa trang trước Mùa Chay
lễ hội Carnival (đặc biệt trong truyền thống Kitô giáo); lễ hội hóa trang trước Mùa Chay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.